Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氨哮素

ān xiào sù

氨哮素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氨哮素 trong tiếng Việt

clenbuterol

Tra từ liên quan