氧化汞
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
氧化汞
oxi thủy ngân (HgO)
Giản thể氧化汞
Phồn thể氧化汞
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng