Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氢弹氫彈

qīng dàn

氢弹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氢弹 trong tiếng Việt

bom H; bom hydro

Tra từ liên quan