氨基比林
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
氨基比林
aminopyrine (từ mượn)
Giản thể氨基比林
Phồn thể氨基比林
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng