Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氨基甲酸酯类化合物氨基甲酸酯類化合物

ān jī jiǎ suān zhǐ lèi huà hé wù

氨基甲酸酯类化合物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氨基甲酸酯类化合物 trong tiếng Việt

carbamate

Tra từ liên quan