Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
一本正经
yī běn zhèng jīng

rất nghiêm túc; mặt không biểu cảm

Cụm từ
一壁
yī bì

đồng thời; cùng lúc; trong khi

Cụm từ
一遍
yī biàn

một lần (từ đầu đến cuối); một lần qua

Cụm từ
一边
yī biān

một bên; mỗi bên; một mặt; mặt khác; vừa làm vừa

Cụm từ
以便
yǐ biàn

để có thể; nhằm; để

Cụm từ
易变
yì biàn

có thể thay đổi; bất ổn; biến đổi

Cụm từ
一边倒
yī biān dǎo

có lợi thế áp đảo một bên; hỗ trợ vô điều kiện

Cụm từ
一遍又一遍
yī biàn yòu yī biàn

lặp đi lặp lại

Cụm từ
易变质
yì biàn zhì

dễ hỏng

Cụm từ
仪表
yí biǎo

diện mạo; tác phong; đồng hồ đo (tức là thiết bị đo lường)

Cụm từ
仪表放大器
yí biǎo fàng dà qì

bộ khuếch đại đo lường

Cụm từ
仪表盘
yí biǎo pán

bảng điều khiển; bảng chỉ số

Cụm từ
一笔不苟
yī bǐ bù gǒu

nghĩa đen: không một nét bút nào cẩu thả (thành ngữ); nghĩa bóng: viết chữ (thư pháp) mà từng nét đều hoàn hảo

Thành ngữ
一笔带过
yī bǐ dài guò

(thành ngữ) chỉ đề cập rất ngắn gọn; lướt qua (một chủ đề)

Thành ngữ
一笔勾销
yī bǐ gōu xiāo

xoá bỏ hoàn toàn

Cụm từ
伊壁鸠鲁
Yī bì jiū lǔ

Epicurus (341-270 TCN), triết gia Hy Lạp cổ đại

Cụm từ
一鼻孔出气
yī bí kǒng chū qì

nghĩa đen: thở cùng một lỗ mũi (thành ngữ); nghĩa bóng: hai người nói chính xác cùng một điều (thường mang tính chê bai); đồng thanh tương ứng

Thành ngữ
伊比利亚
Yī bǐ lì yà

Iberia; bán đảo Iberia

Cụm từ
伊比利亚半岛
Yī bǐ lì yà Bàn dǎo

Bán đảo Iberia

Cụm từ
一笔抹杀
yī bǐ mǒ shā

xóa sạch chỉ bằng một nét; bác bỏ ngay lập tức; phủ nhận mà không lắng nghe

Cụm từ
一笔抹煞
yī bǐ mǒ shā

biến thể của 一筆抹殺|一笔抹杀[yi1 bi3 mo3 sha1]

Cụm từ
宜宾
Yí bīn

Yibin, thành phố cấp địa khu ở Tứ Xuyên

Cụm từ
一并
yī bìng

biến thể của 一併|一并[yi1 bing4]

Cụm từ
一并
yī bìng

gộp lại; xử lý cùng với những thứ khác

Cụm từ
疑兵
yí bīng

quân đội triển khai để đánh lạc hướng địch

Cụm từ
疑冰
yí bīng

thiếu hiểu biết; nghi ngờ bắt nguồn từ thiếu hiểu biết; (sâu mùa hè không có từ cho băng, Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3])

Cụm từ
疫病
yì bìng

bệnh dịch; bệnh tàn phá

Cụm từ
癔病
yì bìng

chứng cuồng loạn

Cụm từ
异丙苯
yì bǐng běn

(hóa học) isopropylbenzene C9H12 (còn gọi là cumene)

Cụm từ
一病不起
yī bìng bù qǐ

bị bệnh nặng, không bao giờ hồi phục (thành ngữ)

Thành ngữ