一阵
một trận; một cơn; một tràng; một đợt (khoảng thời gian)
một trận; một cơn; một tràng; một đợt (khoảng thời gian)
一阵 thường mang nghĩa “một trận”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 一阵 cùng cụm 一阵子 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
một lúc
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
một lúc; một đợt; một thời gian ngắn; một trận
›一面yī miànmột bên; một khía cạnh; đồng thời... (và...); cả khuôn mặt
›一闪而过yī shǎn ér guòlóe qua; vụt qua
›一闪念yī shǎn niàný tưởng bất chợt; tia sáng lóe lên
›一门式yī mén shìmột cửa (dịch vụ, cửa hàng, v.v.)
›一霎yī shàtrong chớp mắt
›一长一短yī cháng yī duǎnnói không ngừng; dài dòng
›一霎时yī shà shítrong khoảnh khắc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.