Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遗址遺址

yí zhǐ

遗址 là gì?

遗址 [yí zhǐ] có nghĩa là di tích; di chỉ lịch sử.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遗址 trong tiếng Việt

  1. di tích
  2. di chỉ lịch sử

Cách đọc và ghi nhớ 遗址

遗址 được đọc là yí zhǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “di tích; di chỉ lịch sử”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan