Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一致字

yī zhì zì

一致字 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一致字 trong tiếng Việt

  1. (chính tả) các từ nhất quán (ví dụ: "dean", "bean" và "lean", trong đó "-ean" được phát âm giống nhau trong mỗi trường hợp)
  2. các chữ nhất quán (ví dụ: 搖|摇[yao2], 遙|遥[yao2] và 謠|谣[yao2], đều có thành phần ngữ âm giống nhau, đáng tin cậy để chỉ ra rằng cách phát âm của chữ là yáo)
Tra từ liên quan