一致字
一致字 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 一致字 trong tiếng Việt
- (chính tả) các từ nhất quán (ví dụ: "dean", "bean" và "lean", trong đó "-ean" được phát âm giống nhau trong mỗi trường hợp)
- các chữ nhất quán (ví dụ: 搖|摇[yao2], 遙|遥[yao2] và 謠|谣[yao2], đều có thành phần ngữ âm giống nhau, đáng tin cậy để chỉ ra rằng cách phát âm của chữ là yáo)