Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一直以来一直以來

yī zhí yǐ lái

一直以来 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一直以来 trong tiếng Việt

trong quá khứ luôn luôn; đã lâu rồi; cho đến bây giờ

Tra từ liên quan