一种
một loại; một kiểu
một loại; một kiểu
一种 thường mang nghĩa “một loại; một kiểu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 一种, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bí thư thứ nhất
›一空yī kōngkhông để lại gì; (bán hết, v.v.)
›一窝蜂yī wō fēngnhư một bầy ong; ùa vào (dùng để miêu tả người đổ xô làm gì đó)
›一神论yī shén lùnthuyết một thần; chủ nghĩa nhất vị (phủ nhận Ba Ngôi)
›一穷二白yī qióng èr báinghèo nàn; lạc hậu cả về kinh tế lẫn văn hóa
›一神教yī shén jiàotôn giáo độc thần; độc thần giáo
›一窥端倪yī kuī duān nísuy luận dễ dàng; đoán trong nháy mắt; nắm bắt manh mối
›一站式yī zhàn shìmột cửa (dịch vụ, cửa hàng, v.v.)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.