Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颐指气使頤指氣使

yí zhǐ qì shǐ

颐指气使 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颐指气使 trong tiếng Việt

nghĩa đen: ra lệnh bằng cách chỉ cằm (thành ngữ); ra hiệu lệnh bằng cử chỉ khuôn mặt; ngạo mạn và hách dịch

Tra từ liên quan