颐指气使頤指氣使
颐指气使 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 颐指气使 trong tiếng Việt
nghĩa đen: ra lệnh bằng cách chỉ cằm (thành ngữ); ra hiệu lệnh bằng cử chỉ khuôn mặt; ngạo mạn và hách dịch
nghĩa đen: ra lệnh bằng cách chỉ cằm (thành ngữ); ra hiệu lệnh bằng cử chỉ khuôn mặt; ngạo mạn và hách dịch