Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抑制剂抑制劑

yì zhì jì

抑制剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抑制剂 trong tiếng Việt

chất ức chế; chất ức hãm

Tra từ liên quan