Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一致性效应一致性效應

yī zhì xìng xiào yìng

一致性效应 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一致性效应 trong tiếng Việt

hiệu ứng nhất quán

Tra từ liên quan