颐指 là gì?
颐指 [yí zhǐ] có nghĩa là ra hiệu bằng cằm; chỉ điều mình muốn bằng cử chỉ khuôn mặt.
Nghĩa của từ 颐指 trong tiếng Việt
- ra hiệu bằng cằm
- chỉ điều mình muốn bằng cử chỉ khuôn mặt
Cách đọc và ghi nhớ 颐指
颐指 được đọc là yí zhǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ra hiệu bằng cằm; chỉ điều mình muốn bằng cử chỉ khuôn mặt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .