Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
义肢義肢

yì zhī

义肢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 义肢 trong tiếng Việt

chân tay giả

Tra từ liên quan