Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抑制酶

yì zhì méi

抑制酶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抑制酶 trong tiếng Việt

enzym ức chế

Tra từ liên quan