抑制酶
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
抑制酶
enzym ức chế
Giản thể抑制酶
Phồn thể抑制酶
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng