Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新星

xīn xīng

新星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新星 trong tiếng Việt

nova (thiên văn)

Tra từ liên quan