新闻主播 là gì?
新闻主播 [xīn wén zhǔ bō] có nghĩa là phát thanh viên; thông tín viên.
Nghĩa của từ 新闻主播 trong tiếng Việt
- phát thanh viên
- thông tín viên
Cách đọc và ghi nhớ 新闻主播
新闻主播 được đọc là xīn wén zhǔ bō, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phát thanh viên; thông tín viên”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .