Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
信物

xìn wù

信物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 信物 trong tiếng Việt

vật kỷ niệm; tín vật

Tra từ liên quan