Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新兴产业新興產業

xīn xīng chǎn yè

新兴产业 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新兴产业 trong tiếng Việt

ngành công nghiệp mới nổi

Tra từ liên quan