新兴产业新興產業 xīn xīng chǎn yè 新兴产业 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 新兴产业 trong tiếng Việt ngành công nghiệp mới nổi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan