信息茧房
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
信息茧房
(Internet) phòng vang dội; bong bóng lọc
Giản thể信息茧房
Phồn thể信息繭房
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng