Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
信息茧房信息繭房

xìn xī jiǎn fáng

信息茧房 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 信息茧房 trong tiếng Việt

(Internet) phòng vang dội; bong bóng lọc

Tra từ liên quan