Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
薪饷薪餉

xīn xiǎng

薪饷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 薪饷 trong tiếng Việt

  1. (cũ) lương (quân đội và cảnh sát)
  2. (Đài Loan) lương
Tra từ liên quan