Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新鲜新鮮

xīn xiān

新鲜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新鲜 trong tiếng Việt

tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...); sự tươi mới; mới lạ; không phổ biến

Tra từ liên quan