新鲜新鮮 xīn xiān 新鲜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 新鲜 trong tiếng Việt tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...); sự tươi mới; mới lạ; không phổ biến 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan