新鲜
tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...); sự tươi mới; mới lạ; không phổ biến
tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...); sự tươi mới; mới lạ; không phổ biến
新鲜 thường mang nghĩa “tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 新鲜, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tươi mới; mới và thanh lịch
›新高xīn gāomức cao mới
›新党Xīn dǎngĐảng Mới (Trung Hoa Dân Quốc)
›新风系统xīn fēng xì tǒnghệ thống thông gió lọc không khí ngoài trời trong quá trình nạp
›新风xīn fēngxu hướng mới; phong tục mới
›新阶段xīn jiē duàngiai đoạn mới; tầm cao hơn
›新锐xīn ruìtiên tiến (trong công nghệ, khoa học, thời trang, nghệ thuật, v.v.); mới lạ và cạnh tranh; mới mẻ và mạnh mẽ
›新龙Xīn lónghuyện Xinlong (Tạng: nyag rong rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Garze 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4 zhi4…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.