Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
信息灵通信息靈通

xìn xi líng tōng

信息灵通 là gì?

信息灵通 [xìn xi líng tōng] có nghĩa là xem 消息靈通|消息灵通[xiao1 xi5 ling2 tong1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 信息灵通 trong tiếng Việt

xem 消息靈通|消息灵通[xiao1 xi5 ling2 tong1]

Cách đọc và ghi nhớ 信息灵通

信息灵通 được đọc là xìn xi líng tōng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 消息靈通|消息灵通[xiao1 xi5 ling2 tong1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan