Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新县新縣

Xīn xiàn

新县 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新县 trong tiếng Việt

huyện Tân, ở Tín Dương 信陽|信阳, Hà Nam

Tra từ liên quan