信心
niềm tin; tin tưởng (vào ai đó hoặc điều gì đó); LT:個|个[ge4]
niềm tin; tin tưởng (vào ai đó hoặc điều gì đó); LT:個|个[ge4]
信心 thường mang nghĩa “niềm tin”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 信心 cùng cụm 自信心 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
sự tự tin
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tin tưởng và vâng lời
›信念xìn niànniềm tin; tín ngưỡng; niềm tin mãnh liệt
›信实xìn shíđáng tin cậy; dễ tin; tin điều gì đó là thật
›信得过xìn de guòđáng tin cậy
›信息xìn xīthông tin; tin tức; tin nhắn
›信息化xìn xī huàtin học hóa (thời đại thông tin, tương tự công nghiệp hóa)
›信差xìn chāingười truyền tin
›信息图xìn xī túđồ họa thông tin
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.