新型农村合作医疗新型農村合作醫療 Xīn xíng Nóng cūn Hé zuò Yī liáo 新型农村合作医疗 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 新型农村合作医疗 trong tiếng Việt Chương trình Hợp tác Y tế Nông thôn Mới; viết tắt thành 新農合|新农合 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan