Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新型农村合作医疗新型農村合作醫療

Xīn xíng Nóng cūn Hé zuò Yī liáo

新型农村合作医疗 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新型农村合作医疗 trong tiếng Việt

Chương trình Hợp tác Y tế Nông thôn Mới; viết tắt thành 新農合|新农合

Tra từ liên quan