信息化 xìn xī huà 信息化 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 信息化 trong tiếng Việt tin học hóa (thời đại thông tin, tương tự công nghiệp hóa) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan