Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新兴经济国家新興經濟國家

xīn xīng jīng jì guó jiā

新兴经济国家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新兴经济国家 trong tiếng Việt

quốc gia kinh tế đang phát triển; quốc gia đang phát triển

Tra từ liên quan