新兴新興
新兴 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 新兴 trong tiếng Việt
(về thị trường, ngành công nghiệp, bệnh truyền nhiễm, v.v.) đang lên; mới nổi; đang trên đà phát triển
(về thị trường, ngành công nghiệp, bệnh truyền nhiễm, v.v.) đang lên; mới nổi; đang trên đà phát triển