Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新兴新興

xīn xīng

新兴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新兴 trong tiếng Việt

(về thị trường, ngành công nghiệp, bệnh truyền nhiễm, v.v.) đang lên; mới nổi; đang trên đà phát triển

Tra từ liên quan