Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
学甲學甲

Xué jiǎ

学甲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 学甲 trong tiếng Việt

thị trấn Xuejia ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

Tra từ liên quan