Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血汗工厂血汗工廠

xuè hàn gōng chǎng

血汗工厂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血汗工厂 trong tiếng Việt

xưởng bóc lột lao động

Tra từ liên quan