血汗工厂血汗工廠 xuè hàn gōng chǎng 血汗工厂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 血汗工厂 trong tiếng Việt xưởng bóc lột lao động 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan