Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血汗钱血汗錢

xuè hàn qián

血汗钱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血汗钱 trong tiếng Việt

tiền mồ hôi nước mắt

Tra từ liên quan