Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
学海學海

xué hǎi

学海 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 学海 trong tiếng Việt

biển học; người uyên bác; người có tri thức; học vấn

Tra từ liên quan