Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血管粥样硬化血管粥樣硬化

xuè guǎn zhōu yàng yìng huà

血管粥样硬化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血管粥样硬化 trong tiếng Việt

xơ vữa động mạch; xơ cứng động mạch

Tra từ liên quan