Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雪柜雪櫃

xuě guì

雪柜 là gì?

雪柜 [xuě guì] có nghĩa là tủ đá; tủ lạnh (cách dùng Hong Kong).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雪柜 trong tiếng Việt

  1. tủ đá
  2. tủ lạnh (cách dùng Hong Kong)

Cách đọc và ghi nhớ 雪柜

雪柜 được đọc là xuě guì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tủ đá; tủ lạnh (cách dùng Hong Kong)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan