雪柜 là gì?
雪柜 [xuě guì] có nghĩa là tủ đá; tủ lạnh (cách dùng Hong Kong).
Nghĩa của từ 雪柜 trong tiếng Việt
- tủ đá
- tủ lạnh (cách dùng Hong Kong)
Cách đọc và ghi nhớ 雪柜
雪柜 được đọc là xuě guì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tủ đá; tủ lạnh (cách dùng Hong Kong)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .