Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
穴居人

xué jū rén

穴居人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 穴居人 trong tiếng Việt

người sống trong hang

Tra từ liên quan