血管
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
血管
tĩnh mạch; động mạch; LT:根[gen1]
Giản thể血管
Phồn thể血管
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng