Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血管

xuè guǎn

血管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血管 trong tiếng Việt

tĩnh mạch; động mạch; LT:根[gen1]

Tra từ liên quan