雪糕 là gì?
雪糕 [xuě gāo] có nghĩa là kem que; kem cây.
Nghĩa của từ 雪糕 trong tiếng Việt
- kem que
- kem cây
Cách đọc và ghi nhớ 雪糕
雪糕 được đọc là xuě gāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kem que; kem cây”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .