学监
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
学监
quan chức nhà trường chịu trách nhiệm giám sát học sinh (cũ)
Giản thể学监
Phồn thể學監
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng