血管摄影
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
血管摄影
chụp mạch máu
Giản thể血管摄影
Phồn thể血管攝影
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng