Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
学坏學壞

xué huài

学坏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 学坏 trong tiếng Việt

  1. theo gương xấu
  2. bị ảnh hưởng xấu
Tra từ liên quan