学科 là gì?
学科 [xué kē] có nghĩa là môn học; ngành học; khóa học; ngành học thuật.
Nghĩa của từ 学科 trong tiếng Việt
- môn học
- ngành học
- khóa học
- ngành học thuật
Cách đọc và ghi nhớ 学科
学科 được đọc là xué kē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “môn học; ngành học; khóa học; ngành học thuật”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .