Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
学科學科

xué kē

学科 là gì?

学科 [xué kē] có nghĩa là môn học; ngành học; khóa học; ngành học thuật.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 学科 trong tiếng Việt

  1. môn học
  2. ngành học
  3. khóa học
  4. ngành học thuật

Cách đọc và ghi nhớ 学科

学科 được đọc là xué kē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “môn học; ngành học; khóa học; ngành học thuật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan