Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血汗

xuè hàn

血汗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血汗 trong tiếng Việt

(nghĩa bóng) mồ hôi và công sức; lao động vất vả

Tra từ liên quan