Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
学界學界

xué jiè

学界 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 学界 trong tiếng Việt

giới học thuật; giới học giả; học giới

Tra từ liên quan