Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
穴居

xué jū

穴居 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 穴居 trong tiếng Việt

sống trong hang; (động vật) có thói quen đào hang

Tra từ liên quan