Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血管造影

xuè guǎn zào yǐng

血管造影 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血管造影 trong tiếng Việt

chụp mạch máu

Tra từ liên quan