Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
铁尔梅兹
Tiě ěr méi zī

thành phố Termez ở đông nam Uzbekistan

Cụm từ
铁法
Tiě fǎ

thành phố Tiefa và trước đây là huyện, nay là Thiết Lĩnh, thành phố cấp huyện 鐵嶺市|铁岭市[Tie3 ling3 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
铁饭碗
tiě fàn wǎn

công việc ổn định (nghĩa đen: bát cơm sắt)

Cụm từ
铁法市
Tiě fǎ shì

thành phố Tiefa, nay là Thiết Lĩnh, thành phố cấp huyện 鐵嶺市|铁岭市[Tie3 ling3 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
铁粉
tiě fěn

(slang) người hâm mộ cuồng nhiệt (viết tắt của 鐵桿粉絲|铁杆粉丝[tie3 gan3 fen3 si1])

Tiếng lóng xã hội
铁峰
Tiě fēng

Quận Tiefeng của thành phố Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang

Cụm từ
铁峰区
Tiě fēng qū

Quận Tiefeng của thành phố Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang

Cụm từ
帖服
tiē fú

ngoan ngoãn; vâng lời

Cụm từ
铁氟龙
Tiě fú lóng

Teflon (Đài Loan)

Cụm từ
铁杆
tiě gǎn

thanh sắt; nhiệt tình; kiên định

Cụm từ
铁杆粉丝
tiě gǎn fěn sī

fan cuồng

Cụm từ
铁哥们
tiě gē men

(khẩu ngữ) bạn nam rất thân

Khẩu ngữ
铁哥们儿
tiě gē men r

biến thể er hoá của 鐵哥們|铁哥们[tie3 ge1 men5]

Cụm từ
铁格子
tiě gé zi

lưới sắt; lưới kim loại

Cụm từ
铁公鸡
tiě gōng jī

người keo kiệt; người bủn xỉn

Cụm từ
铁钩
tiě gōu

móc sắt

Cụm từ
铁钩儿
tiě gōu r

biến thể er hoá của 鐵鈎|铁钩[tie3 gou1]

Cụm từ
铁箍
tiě gū

đai sắt

Cụm từ
铁拐李
Tiě guǎi Lǐ

xem 李鐵拐|李铁拐[Li3 Tie3 guai3]

Cụm từ
铁罐
tiě guàn

hộp kim loại

Cụm từ
铁观音
Tiě guān yīn

trà Tieguanyin (một loại trà ô long)

Cụm từ
铁轨
tiě guǐ

đường ray; đường sắt; LT:根[gen1]

Cụm từ
铁锅
tiě guō

nồi nấu bằng sắt

Cụm từ
贴合
tiē hé

điều chỉnh sát; phù hợp

Cụm từ
贴合面
tiē hé miàn

bề mặt tiếp xúc

Cụm từ
贴画
tiē huà

tranh ảnh dán; bài poster

Cụm từ
贴花
tiē huā

họa tiết đính lên; decan

Cụm từ
铁环
tiě huán

một chiếc vòng sắt

Cụm từ
铁甲
tiě jiǎ

giáp sắt; áo giáp; giáp trụ

Cụm từ
铁甲车
tiě jiǎ chē

xe bọc thép

Cụm từ