Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涂炭塗炭

tú tàn

涂炭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涂炭 trong tiếng Việt

khốn khổ tột cùng; trong cảnh cực kỳ đau khổ

Tra từ liên quan