涂炭塗炭 tú tàn 涂炭 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 涂炭 trong tiếng Việt khốn khổ tột cùng; trong cảnh cực kỳ đau khổ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan